Vitamin B3 tồn tại dưới hai dạng hoạt động chính là Acid Nicotinic và Nicotinamide. Trong cơ thể, chúng là tiền thân của NAD và NADP – hai coenzyme tham gia vào hơn 200 phản ứng sinh hóa, đặc biệt là quá trình giải phóng năng lượng từ thức ăn.

- Tính chất Vật lý và Hoá học
- Vật lý: Là bột tinh thể màu trắng, không mùi, vị chua yếu (dạng acid) hoặc hơi đắng (dạng amide). Nó tan được trong nước và ethanol.
- Hoá học: * Công thức hoá học: C6.H5.N.O2
- Độ bền: Đây là loại Vitamin bền nhất trong nhóm B. Nó có khả năng chịu được nhiệt độ cao, ánh sáng và môi trường oxy hóa mà không bị phân hủy đáng kể. Điều này giúp Niacin cực kỳ an toàn khi đi qua máy ép viên thức ăn thủy sản hoặc gia cầm.
- Trong cơ thể, một số loài có thể tổng hợp B3 từ Acid Amin Tryptophan, nhưng quá trình này thường rất chậm và không đủ cho nhu cầu nuôi thâm canh.
- Công dụng tổng quát trong Chăn nuôi & Thuỷ sản
- Tối ưu hóa năng lượng: Chuyển hóa Carbohydrate, Protein và Lipid thành năng lượng cho sự tăng trưởng.
- Sức khỏe biểu mô: Duy trì sự toàn vẹn của da, niêm mạc đường tiêu hóa và lưỡi.
- Hệ thần kinh: Đảm bảo truyền dẫn thần kinh ổn định, giúp vật nuôi bình tĩnh.
- Sản xuất hormone: Tham gia tổng hợp các hormone sinh sản và hormone tăng trưởng.
- Các phối hợp mang lại hiệu quả cao
- B3 + Tryptophan: Việc bổ sung Tryptophan giúp cơ thể tiết kiệm được lượng B3 cần thiết và ngược lại.
- B3 + Vitamin B1 & B2: Tạo thành chuỗi chuyển hóa năng lượng khép kín, giúp vật nuôi đạt FCR (hệ số thức ăn) tối ưu.
- B3 + Kẽm (Zn): Bộ đôi hoàn hảo để trị các bệnh về viêm da, lở loét niêm mạc miệng và đường ruột.
- B3 + Crôm (Chromium): Giúp cải thiện sự chuyển hóa đường (glucose), cực kỳ hữu ích cho heo nái giai đoạn nuôi con.
- Chi tiết sử dụng cho từng loại vật nuôi
Đối với Heo (Lợn)

- Công dụng: Chống viêm da (bệnh da đóng dấu giả), ngăn ngừa tiêu chảy do tổn thương niêm mạc ruột, kích thích heo tăng trọng nhanh.
- Liều lượng & Tần suất: * Heo con: 20 – 40 mg/kg thức ăn.
- Heo nái: 10 – 20 mg/kg thức ăn.
- Tần suất: Trộn hàng ngày.
Đối với Gà

- Công dụng: Ngăn ngừa hiện tượng chân bị sưng khớp, xương chày bị lệch (perosis) và rụng lông sớm. Giúp gà thịt có bộ lông bóng mượt.
- Liều lượng & Tần suất:
- Gà thịt: 30 – 50 mg/kg thức ăn.
- Gà đẻ: 20 – 30 mg/kg thức ăn.
- Tần suất: Ăn hàng ngày.
Đối với Vịt

- Công dụng: Vịt có nhu cầu Niacin rất cao. Thiếu B3 vịt sẽ bị liệt chân nghiêm trọng, chậm lớn và tỉ lệ chết cao do không thể đi lại để ăn uống.
- Liều lượng & Tần suất: 50 – 70 mg/kg thức ăn. Cần bổ sung liên tục từ lúc úm đến khi xuất bán.
Đối với Tôm

- Công dụng: Kích thích tôm lột xác đồng đều, giúp tôm có màu sắc bóng đẹp và tăng khả năng chịu đựng khi nồng độ khí độc trong ao cao.
- Liều lượng & Tần suất:
- Trộn thức ăn: 100 – 200 mg/kg thức ăn.
- Tần suất: Sử dụng hàng ngày hoặc 4-5 lần/tuần.
Đối với Cá

- Công dụng: Ngăn ngừa chứng viêm da, xuất huyết gốc vây và tổn thương thị giác. Giúp cá bơi lội linh hoạt và phản xạ nhanh với mồi.
- Liều lượng & Tần suất:
- Cá giống: 50 – 100 mg/kg thức ăn.
- Cá lớn: 20 – 50 mg/kg thức ăn. Trộn định kỳ vào khẩu phần chính.
- Những lưu ý và Chống chỉ định
Tránh dùng khi nào?
- Khẩu phần chứa quá nhiều bắp (ngô): Niacin trong bắp tồn tại dưới dạng phức hợp khó tiêu hóa (Niacytin). Nếu thức ăn của bạn có tỉ lệ bắp cao, bạn phải bổ sung thêm Niacin dạng tự do để bù đắp.
- Vật nuôi đang bị viêm gan nặng: Liều cực cao Niacin có thể gây áp lực lên gan (mặc dù hiếm gặp trong chăn nuôi).
Tránh phối hợp với các chất gì?
- Thuốc kháng sinh nhóm Sulfonamide: Có thể làm tăng nhu cầu B3 của vật nuôi do cản trở hệ vi sinh vật đường ruột tổng hợp Vitamin này.
- Chế độ ăn thiếu Protein: Nếu thức ăn thiếu các acid amin thiết yếu (đặc biệt là Tryptophan), Vitamin B3 sẽ bị tiêu hao rất nhanh để bù đắp các phản ứng chuyển hóa, dẫn đến thiếu hụt giả tạo.
- Chất kháng Vitamin B3: Một số hợp chất như 3-acetylpyridine (thường có trong ngũ cốc mốc) có thể ức chế hoàn toàn tác dụng của B3.
