Phổ Tác Dụng Mở Rộng: Vi khuẩn, Nấm và Ký sinh trùng
Hiểu biết về phổ tác dụng giúp định hướng liệu pháp điều trị theo kinh nghiệm và xuống thang.
1. Phổ Kháng Khuẩn: Từ Gram Dương đến Gram Âm Đa Kháng

Sự khác biệt cơ bản trong cấu trúc màng tế bào quy định tính nhạy cảm tự nhiên:
- Gram dương (Tụ cầu, Liên cầu, Enterococcus): Có vách peptidoglycan dày nhưng không có màng ngoài, dễ bị tấn công bởi Beta-lactam, Glycopeptides, Daptomycin, Linezolid.
- Gram âm (Enterobacteriaceae, Pseudomonas, Acinetobacter): Có màng ngoài lipopolysaccharide ngăn cản nhiều thuốc lớn (như Vancomycin) và chứa hệ thống bơm đẩy (efflux pump) phong phú.
- Nhóm ESKAPE: Bao gồm Enterococcus faecium, Staphylococcus aureus, Klebsiella pneumoniae, Acinetobacter baumannii, Pseudomonas aeruginosa, và Enterobacter species. Đây là những tác nhân gây nhiễm khuẩn bệnh viện hàng đầu với cơ chế đa kháng thuốc, đòi hỏi sử dụng các kháng sinh phổ rộng mạnh như Carbapenems, Ceftazidime Avibactam, hoặc Polymyxins.
2. Thuốc Kháng Nấm (Antifungals)
Nấm là sinh vật nhân thực (eukaryotes) giống người, do đó việc tìm ra đích tác động chọn lọc khó khăn hơn và thuốc thường có nhiều độc tính hơn.
| Nhóm Thuốc | Đại Diện | Cơ Chế Phân Tử | Phổ Tác Dụng & Đặc Điểm Lâm Sàng |
| Polyenes | Amphotericin B, Nystatin | Gắn trực tiếp vào ergosterol trên màng tế bào nấm, tạo thành các lỗ thủng (pores) làm rò rỉ ion K^+ , Mg^ 2+ và gây chết tế bào. | Phổ rộng nhất: Candida, Aspergillus, Cryptococcus, Nấm mốc (Mucorales). Là “tiêu chuẩn vàng” cho nấm xâm lấn nặng nhưng độc tính thận cao (dạng lipid giảm độc tính).18 |
| Azoles | Fluconazole, Itraconazole, Voriconazole, Posaconazole | Ức chế enzyme Lanosterol 14 alpha -demethylase (phụ thuộc CYP450), ngăn cản tổng hợp ergosterol, tích tụ sterol độc hại, làm hỏng cấu trúc màng. | Fluconazole: Candida (trừ C. krusei, C. glabrata kém nhạy), Cryptococcus. Không diệt nấm mốc. Voriconazole: Thuốc đầu tay cho Aspergillus. Posaconazole Isavuconazole: Phổ rộng cả Mucorales.20 |
| Echinocandins | Caspofungin, Micafungin, Anidulafungin | Ức chế enzyme beta -(1,3)-D-glucan synthase, ngăn tổng hợp glucan vách tế bào. Gây ly giải thẩm thấu. | Diệt Candida mạnh (kể cả chủng kháng Azole), kìm Aspergillus. Không tác dụng trên Cryptococcus (do vách ít beta-glucan). An toàn, ít tương tác thuốc.20 |
| Allylamines | Terbinafine | Ức chế Squalene epoxidase. | Chủ yếu dùng cho nấm da, nấm móng. |
3. Thuốc Kháng Ký Sinh Trùng (Metronidazole)
Metronidazole là một ví dụ điển hình về sự “tái định vị” thuốc, từ một thuốc kháng ký sinh trùng trở thành trụ cột trong điều trị vi khuẩn kỵ khí.
- Phổ Ký sinh trùng (Đơn bào): Là thuốc lựa chọn đầu tay cho:
- Entamoeba histolytica (Amip): Điều trị lỵ amip và áp xe gan amip. Diệt thể hoạt động (trophozoites) xâm lấn mô.
- Giardia lamblia: Nguyên nhân hàng đầu gây tiêu chảy do ký sinh trùng.
- Trichomonas vaginalis: Tác nhân gây viêm âm đạo niệu đạo lây qua đường tình dục.
- Cơ chế chọn lọc: Tại sao thuốc diệt ký sinh trùng vi khuẩn kỵ khí mà không hại người? Tế bào người và vi khuẩn hiếu khí hô hấp hiếu khí, có điện thế oxy hóa khử cao, không thể khử nhóm nitro của thuốc để kích hoạt nó. Chỉ các sinh vật kỵ khí có hệ thống PFOR (pyruvate:ferredoxin oxidoreductase) với điện thế khử đủ thấp mới kích hoạt được thuốc thành dạng gốc tự do độc hại
