Vitamin B12, hay còn gọi là Cyanocobalamin, đóng vai trò cực kỳ quan trọng như một coenzyme trong quá trình chuyển hóa acid nucleic và protein. Trong ngành chăn nuôi và thú y, đây là yếu tố không thể thiếu để duy trì sức khỏe hệ thần kinh và tạo máu.

- Tính chất Vật lý và Hóa học
- Vật lý: Vitamin B12 tồn tại dưới dạng tinh thể hoặc bột màu đỏ đậm (do chứa ion Cobalt). Nó tan tốt trong nước và ethanol, nhưng không tan trong ether hay chloroform.
- Hóa học: Đây là phân tử phức tạp nhất trong các loại Vitamin, với công thức hóa học là . Đặc điểm đặc biệt là có chứa ion kim loại Cobalt () ở trung tâm. Vitamin B12 khá bền với nhiệt (có thể chịu được 100°C ở pH 4.5 – 5.0) nhưng dễ bị phân hủy bởi ánh sáng mạnh, môi trường acid hoặc kiềm quá cao.
- Công dụng chung trong Chăn nuôi và Thủy sản
Vitamin B12 tham gia trực tiếp vào:
- Quá trình tạo máu: Giúp hình thành tế bào hồng cầu, ngăn ngừa thiếu máu.
- Chuyển hóa năng lượng: Thúc đẩy tổng hợp protein và chuyển hóa lipid, giúp vật nuôi lớn nhanh, giảm hệ số chuyển đổi thức ăn (FCR).
- Bảo vệ hệ thần kinh: Duy trì bao myelin của các sợi thần kinh.
- Tăng tỉ lệ sống: Tăng cường khả năng chịu đựng stress và phục hồi sau bệnh.
- Các phối hợp mang lại hiệu quả cao
Để tối ưu hóa công dụng, Vitamin B12 thường được kết hợp với:
- B12 + Sắt (Fe): Bộ đôi vàng trong điều trị thiếu máu, đặc biệt trên heo con.
- B12 + Butaphosphan: Hỗ trợ phục hồi nhanh sau khi ốm, tăng cường trao đổi chất và giảm stress (phổ biến trong các dòng thuốc bổ tiêm).
- B12 + Vitamin nhóm B khác (B-Complex): Hỗ trợ tiêu hóa, kích thích thèm ăn.
- B12 + Acid Amin (Methionine, Lysine): Tối ưu hóa quá trình tổng hợp cơ bắp.
- Chi tiết sử dụng cho từng loại vật nuôi
Đối với Heo (Lợn)

- Công dụng: Phòng thiếu máu ở heo con, tăng tỉ lệ đậu thai ở nái, kích thích tăng trọng heo thịt.
- Liều lượng & Tần suất:
- Heo con: Tiêm 1-2 ml/con (loại 1000mcg) vào lúc 3 ngày tuổi (thường đi kèm với tiêm Sắt).
- Heo thịt/nái: 5-10 ml/con. Tiêm 1-2 lần/tuần trong giai đoạn suy nhược hoặc phục hồi.
- Trộn thức ăn: 20 – 40 mg/tấn thức ăn.
Đối với Gà

- Công dụng: Tăng tỉ lệ ấp nở, giúp gà con khỏe mạnh, ngăn ngừa tình trạng yếu chân, thiếu máu.
- Liều lượng & Tần suất:
- Gà đẻ/giống: 10 – 20 mg/tấn thức ăn.
- Gà thịt: 5 – 10 mg/tấn thức ăn hoặc pha nước uống định kỳ 2-3 lần/tuần.
Đối với Vịt

- Công dụng: Chống bại liệt, giúp vịt nhanh mọc lông, tăng sức đề kháng với bệnh dịch (như dịch tả, tụ huyết trùng).
- Liều lượng & Tần suất:
- Tương tự gà, nhưng cần chú ý tăng liều khoảng 1.2 lần trong giai đoạn vịt thay lông hoặc stress nhiệt.
Đối với Tôm

- Công dụng: Hỗ trợ quá trình lột xác, bảo vệ gan tụy, kích thích tôm bắt mồi nhanh. Đặc biệt quan trọng trong việc xử lý tôm chậm lớn.
- Liều lượng & Tần suất:
- Trộn thức ăn: 2 – 5 mg/kg thức ăn. Cho ăn liên tục trong 5-7 ngày khi tôm có dấu hiệu yếu hoặc môi trường biến động.
- Tạt xuống ao: 500g cho 2.000 – 3.000 nước để giảm stress môi trường.
Đối với Cá

- Công dụng: Tăng tỉ lệ sống ở cá bột, cá hương. Giúp cá thịt săn chắc, tăng chỉ số huyết học.
- Liều lượng & Tần suất:
- Cá giống: 10 mg/kg thức ăn.
- Cá thịt: 3 – 5 mg/kg thức ăn. Trộn ăn định kỳ 2 lần/tháng, mỗi lần 3-5 ngày.
- Các lưu ý và Chống chỉ định
Tránh dùng khi nào?
- Khối u ác tính: Không dùng Vitamin B12 khi vật nuôi đang có các khối u (vì B12 thúc đẩy sự phân chia tế bào, có thể làm khối u phát triển nhanh hơn).
- Dị ứng: Mặc dù hiếm, nhưng nếu vật nuôi có biểu hiện sốc phản vệ sau khi tiêm, cần ngưng ngay.
Tránh phối hợp với chất gì?
- Vitamin C: Ở liều cao, Vitamin C có thể phá hủy Vitamin B12 trong đường tiêu hóa hoặc trong cùng một xi-lanh tiêm. Nên dùng cách nhau ít nhất 2 giờ.
- Chất oxy hóa mạnh: Các hóa chất sát trùng hoặc các muối kim loại nặng nồng độ cao có thể làm mất hoạt tính của B12.
- Kháng sinh phổ rộng: Một số kháng sinh dùng đường uống kéo dài (như Neomycin) có thể làm giảm khả năng hấp thụ B12 tại ruột.
