VITAMIN B9 (ACID FOLIC) “CHÌA KHÓA” CỦA SỰ SINH SẢN VÀ TẠO MÁU

 Vitamin B9 đóng vai trò trung tâm trong việc tổng hợp DNA và RNA, đảm bảo quá trình phân chia tế bào diễn ra bình thường. Đây là lý do tại sao B9 cực kỳ quan trọng cho các giai đoạn phát triển nhanh như phôi thai và vật nuôi con.

VITAMIN B9 (ACID FOLIC)"CHÌA KHÓA" CỦA SỰ SINH SẢN VÀ TẠO MÁU
  1. Tính chất Vật lý và Hoá học
  • Vật lý: Ở dạng tinh khiết, Acid Folic là bột kết tinh màu vàng cam hoặc vàng tươi, không mùi, không vị. Nó tan rất ít trong nước lạnh nhưng tan tốt hơn trong nước nóng và môi trường kiềm loãng.
  • Hoá học:
    • Công thức hoá học: C19.H19.N7.O6
    • Độ bền: Vitamin B9 rất nhạy cảm với ánh sáng và nhiệt độ cao. Nó dễ bị phân hủy trong môi trường acid mạnh hoặc kiềm mạnh. Trong quá trình chế biến thức ăn có gia nhiệt, tỉ lệ hao hụt B9 có thể lên tới 50% nếu không được bảo quản đúng cách.
  1. Công dụng tổng quát trong Chăn nuôi & Thuỷ sản
  • Tổng hợp tế bào: Hỗ trợ quá trình phân chia tế bào diễn ra liên tục, đặc biệt là tế bào máu và tế bào niêm mạc.
  • Tạo máu: Phối hợp cùng B12 để hình thành hồng cầu, ngăn ngừa bệnh thiếu máu.
  • Phát triển phôi thai: Giảm tỉ lệ dị tật bẩm sinh và tăng tỉ lệ sống cho vật nuôi sơ sinh.
  • Chuyển hóa Protein: Tham gia vào quá trình chuyển hóa các acid amin quan trọng như Methionine.

 

  1. Vitamin B9 nên kết hợp với các chất gì?

Để đạt hiệu quả tối ưu, B9 thường được dùng chung với:

  • B9 + Vitamin B12: Đây là “cặp bài trùng” không thể tách rời trong việc ngăn ngừa thiếu máu và kích thích tăng trưởng.
  • B9 + Vitamin C: Vitamin C giúp bảo vệ Acid Folic khỏi bị oxy hóa, duy trì hoạt lực của nó trong cơ thể lâu hơn.
  • B9 + Sắt (Fe): Bộ đôi hoàn hảo cho vật nuôi giai đoạn mang thai và nuôi con để đảm bảo lượng máu nuôi cơ thể.

 

  1. Chi tiết sử dụng cho từng loại vật nuôi

Vật nuôi

Công dụng đặc trưng

Liều lượng tham khảo (mg/kg thức ăn)

Tần suất

Heo (Lợn)

Tăng tỉ lệ sống của phôi; tăng số con/lứa; heo con khỏe mạnh.

2 – 15 mg (Nái mang thai cần liều cao nhất).

Ăn hàng ngày (đặc biệt giai đoạn hậu bị và mang thai).

Tăng tỉ lệ ấp nở; giúp mọc lông đều; ngăn ngừa thiếu máu và yếu chân.

1 – 2 mg.

Ăn hàng ngày trong suốt quy trình.

Vịt

Ngăn ngừa biến dạng xương chân; giúp lông bóng mượt; tăng sức đề kháng.

1.5 – 2.5 mg.

Liên tục từ lúc úm đến khi xuất bán.

Tôm

Hỗ trợ quá trình biệt hóa tế bào; tôm lớn nhanh, vỏ bóng.

2 – 5 mg.

Ăn 3-4 lần/tuần hoặc hàng ngày.

Ngăn ngừa thiếu máu; giúp cá có màu sắc đẹp; tăng tỉ lệ sống ở cá bột.

2 – 5 mg.

Trộn đều vào thức ăn định kỳ.

Liều lượng sử dụng vitamin B9 (Acid Folic) trên heo, gà, vịt, tôm và cá
  1. Những lưu ý và Chống chỉ định

Tránh dùng khi nào?

  • Thức ăn để lâu dưới ánh nắng: Ánh sáng mặt trời sẽ “diệt” Vitamin B9 rất nhanh. Hãy đảm bảo thức ăn được bảo quản trong bao bì kín, tối màu.
  • Vật nuôi đang dùng thuốc trị ký sinh trùng máu: Một số loại thuốc này hoạt động bằng cách ức chế acid folic của ký sinh trùng, việc bổ sung B9 quá liều lúc này có thể làm giảm hiệu quả của thuốc.

Tránh phối hợp với các chất gì?

  • Kháng sinh nhóm Sulfonamide: Đây là chất đối kháng cạnh tranh với B9. Sulfonamide ngăn vi khuẩn tổng hợp B9, nhưng cũng ảnh hưởng đến sự hấp thu B9 của vật nuôi. Nếu dùng Sulfa dài ngày, bắt buộc phải bổ sung thêm Vitamin B9 sau đó.
  • Chất oxy hóa mạnh: Giống như các vitamin nhóm B khác, B9 dễ bị hỏng khi trộn trực tiếp với các chất sát trùng hoặc các muối khoáng sulfate dạng tự do không có lớp bao màng.
  • Môi trường Acid quá cao: Tránh trộn B9 vào các loại thức ăn hoặc nước uống có độ pH quá thấp (quá chua) vì nó sẽ làm kết tủa và mất hoạt tính của Vitamin.
0 0 đánh giá
Đánh giá bài viết
Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Góp ý
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận

Stay in Touch

Để giảm chi phí kháng sinh, giảm FCR hãy bắt đầu lên men thức ăn và đến với cộng đồng Phytogenic.

Chúc cộng động chúng ta ngày càng phát triển

Form SideBar
spot_img

có thể bạn thích