Vitamin K là một nhóm các hợp chất quinone hòa tan trong chất béo. Trong thực tế sản xuất, chúng ta thường sử dụng Vitamin K3 (Menadione) – một dạng tổng hợp có tính ổn định và hiệu quả kinh tế cao hơn các dạng tự nhiên (K1 và K2).

- Tính chất Vật lý và Hóa học
- Vật lý: Vitamin K3 nguyên chất là bột kết tinh màu vàng nhạt. Khác với K1 và K2 nguyên bản, các dẫn xuất của K3 (như MSB – Menadione Sodium Bisulfite) có khả năng tan tốt trong nước, rất thuận tiện để pha nước uống hoặc tạt xuống ao.
- Hóa học:
- Công thức hóa học tiêu biểu: C11.H8.O2
- Độ bền: Khá bền với nhiệt độ và độ ẩm nhưng cực kỳ nhạy cảm với ánh sáng và môi trường kiềm cao (pH > 7).
- Dễ bị phân hủy bởi các khoáng chất vi lượng ở dạng tự do hoặc khi thức ăn bị oxy hóa (ôi khét).
2. Công dụng tổng quát trong Chăn nuôi và Thủy sản
- Đông máu: Là yếu tố bắt buộc để gan tổng hợp Prothrombin và các yếu tố đông máu (VII, IX, X). Thiếu K, thời gian máu chảy sẽ kéo dài, vật nuôi dễ chết do mất máu.
- Chống xuất huyết: Bảo vệ mao mạch, ngăn ngừa hiện tượng xuất huyết dưới da, xuất huyết cơ và nội tạng do độc tố hoặc bệnh lý.
- Phát triển xương: Kích hoạt Osteocalcin giúp liên kết Canxi vào khung xương, phối hợp với Vitamin D3 để tạo hệ xương vững chắc.
3. Các phối hợp mang lại hiệu quả cao
- Vitamin K + Vitamin C: Bộ đôi chuyên trị xuất huyết và chống stress. Vitamin C làm bền thành mạch, Vitamin K đảm bảo máu đông nhanh. Rất hiệu quả khi điều trị bệnh Gumboro (gà) hoặc bệnh xuất huyết (cá).
- Vitamin K + Vitamin D3 & Canxi: Tối ưu hóa việc hình thành khung xương và vỏ trứng.
- Vitamin K + Kháng sinh: Khi điều trị kháng sinh dài ngày (làm diệt khuẩn đường ruột – nơi tổng hợp K tự nhiên), việc bổ sung Vitamin K là bắt buộc để tránh rối loạn đông máu.
4. Liều lượng, Tần suất và Công dụng cho từng loại vật nuôi
| Vật nuôi | Công dụng đặc hiệu | Liều lượng tham khảo (trộn thức ăn) | Tần suất sử dụng |
| Heo (Lợn) | Ngăn chảy máu rốn ở heo con; chống xuất huyết do độc tố nấm mốc. | 2 – 5 mg/kg thức ăn. | Định kỳ hoặc 3-5 ngày khi có dấu hiệu xuất huyết. |
| Gà | Chống xuất huyết do bệnh Cầu trùng; giảm đốm máu trong trứng; hỗ trợ sau cắt mỏ. | 2 – 8 mg/kg thức ăn. | Ăn hàng ngày; tăng liều 2-3 lần khi điều trị bệnh. |
| Vịt | Bảo vệ mao mạch màng chân; chống xuất huyết do dịch tả vịt. | 3 – 5 mg/kg thức ăn. | Sử dụng liên tục trong quy trình nuôi. |
| Tôm | Hỗ trợ đông máu (hemolymph) khi bị thương hoặc lột xác; hỗ trợ phục hồi sau bệnh gan tụy. | 10 – 20 mg/kg thức ăn. | Ăn hàng ngày hoặc giai đoạn dịch bệnh áp lực cao. |
| Cá | Phòng và trị bệnh xuất huyết do vi khuẩn (Aeromonas); bảo vệ vây và bụng. | 5 – 15 mg/kg thức ăn. | Trộn ăn 3-5 ngày liên tục khi có dịch bệnh. |
5. Những lưu ý và Chống chỉ định
Tránh dùng khi nào?
- Thức ăn bị ôi khét: Các gốc tự do trong chất béo hỏng sẽ triệt tiêu Vitamin K ngay lập tức.
- Ngộ độc thuốc diệt chuột: Nếu vật nuôi ăn phải bả chuột nhóm Warfarin, phải dùng Vitamin K1 (dạng tiêm) để giải độc cấp tính, K3 đường uống sẽ không có tác dụng kịp thời.
Tránh phối hợp với các chất gì?
- Dicumarol & Warfarin: Đây là những chất đối kháng trực tiếp, làm mất hoàn toàn tác dụng của Vitamin K.
- Liều cao Vitamin A và E: Việc bổ sung quá mức Vitamin A hoặc E có thể cạnh tranh và cản trở sự hấp thu Vitamin K tại ruột. Cần cân đối tỉ lệ ADEK hợp lý.
- Thuốc nhóm Sulfa (như Sulfaquinoxaline): Ức chế vi khuẩn tổng hợp K trong ruột, do đó khi dùng thuốc này bắt buộc phải bổ sung thêm Vitamin K liều cao vào thức ăn/nước uống.
